| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 409,43 | +498,14% | -4,094% | -0,918% | +0,42% | 9,15 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 251,23 | +305,66% | -2,512% | +0,026% | -0,19% | 1,98 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 244,90 | +297,96% | -2,449% | -0,295% | +0,25% | 5,42 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 239,95 | +291,94% | -2,400% | -0,197% | +0,51% | 1,56 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 147,50 | +179,45% | -1,475% | -0,137% | +0,36% | 5,21 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 136,70 | +166,32% | -1,367% | -0,009% | +0,14% | 195,98 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 133,80 | +162,79% | -1,338% | -0,070% | +0,30% | 1,68 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 92,71 | +112,80% | -0,927% | -0,024% | +0,08% | 2,28 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 90,25 | +109,81% | -0,903% | +0,005% | -0,24% | 1,07 Tr | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 77,94 | +94,82% | -0,779% | -0,012% | +0,18% | 1,36 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 76,22 | +92,74% | -0,762% | +0,005% | -0,30% | 899,63 N | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 71,60 | +87,12% | -0,716% | -0,131% | +0,36% | 887,46 N | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 62,62 | +76,19% | -0,626% | -0,085% | +0,19% | 827,91 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 62,57 | +76,13% | -0,626% | -0,040% | +0,14% | 13,32 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 44,99 | +54,74% | -0,450% | +0,003% | -0,28% | 363,32 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 39,65 | +48,24% | -0,396% | -0,018% | +0,07% | 597,79 N | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 35,89 | +43,67% | -0,359% | -0,009% | +0,28% | 549,54 N | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 31,38 | +38,18% | -0,314% | -0,006% | +0,08% | 7,30 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 31,16 | +37,92% | -0,312% | -0,004% | +0,20% | 486,37 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 30,34 | +36,91% | -0,303% | -0,045% | +0,23% | 8,31 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 29,53 | +35,93% | -0,295% | +0,001% | -0,12% | 1,34 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 27,56 | +33,54% | -0,276% | +0,005% | -0,31% | 690,62 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 24,93 | +30,34% | -0,249% | +0,005% | -0,13% | 1,10 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 24,20 | +29,45% | -0,242% | -0,035% | +0,14% | 8,90 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 23,18 | +28,20% | -0,232% | -0,144% | +0,17% | 1,78 Tr | -- |