CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
218,34+265,65%-2,183%+0,003%-0,12%2,12 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
124,90+151,97%-1,249%-0,047%+0,16%3,68 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
82,56+100,45%-0,826%-0,092%+0,58%1,41 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
49,99+60,82%-0,500%-0,045%+0,06%14,65 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
21,96+26,72%-0,220%-0,019%+0,15%1,45 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,51+26,17%-0,215%-0,006%+0,20%1,87 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
19,15+23,30%-0,192%+0,000%+0,08%99,00 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,93+21,81%-0,179%-0,007%-0,04%35,24 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
17,70+21,54%-0,177%+0,005%-0,04%411,47 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
13,09+15,93%-0,131%+0,003%-0,15%1,72 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
12,40+15,09%-0,124%+0,000%-0,07%317,01 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
11,68+14,21%-0,117%+0,005%-0,03%1,33 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
11,09+13,49%-0,111%-0,002%+0,02%23,82 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
10,34+12,58%-0,103%+0,007%+0,06%1,15 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
10,27+12,50%-0,103%+0,005%+0,00%380,51 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,74+11,85%-0,097%+0,005%-0,15%316,61 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%334,62 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%320,44 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,84+10,76%-0,088%-0,016%+0,11%1,90 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,69+10,58%-0,087%+0,005%+0,25%589,07 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%+0,00%482,11 N--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,008%+0,07%1,44 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,24+10,02%+0,082%+0,007%+0,05%290,95 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,02+9,76%-0,080%-0,008%+0,29%3,27 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,93+9,65%+0,079%+0,010%-0,04%2,05 Tr--