| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 468,75 | +570,31% | -4,687% | -0,781% | +0,96% | 7,96 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 284,82 | +346,54% | -2,848% | -0,608% | +1,34% | 6,23 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 249,71 | +303,81% | -2,497% | -0,136% | +0,28% | 1,50 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 230,81 | +280,82% | -2,308% | -0,094% | +0,59% | 1,99 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 140,51 | +170,95% | -1,405% | -0,008% | -0,01% | 185,82 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 131,23 | +159,66% | -1,312% | -0,238% | +0,58% | 5,14 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 120,55 | +146,67% | -1,206% | -0,135% | +0,20% | 1,59 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 83,64 | +101,77% | -0,836% | -0,018% | +0,01% | 2,02 Tr | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 77,04 | +93,73% | -0,770% | +0,005% | -0,32% | 1,25 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 68,83 | +83,74% | -0,688% | -0,057% | +0,20% | 807,58 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 62,56 | +76,12% | -0,626% | -0,011% | +0,25% | 12,15 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 62,23 | +75,72% | -0,622% | +0,005% | -0,10% | 1,06 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 61,33 | +74,62% | -0,613% | -0,064% | +0,24% | 894,19 N | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 59,23 | +72,07% | -0,592% | -0,014% | +0,18% | 838,96 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 45,42 | +55,26% | -0,454% | +0,005% | -0,38% | 342,90 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 36,95 | +44,95% | -0,369% | -0,070% | +0,17% | 1,65 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 31,40 | +38,20% | -0,314% | +0,005% | +0,03% | 582,07 N | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 30,73 | +37,39% | -0,307% | -0,009% | +0,10% | 7,17 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 29,71 | +36,14% | -0,297% | -0,002% | +0,15% | 7,91 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 27,56 | +33,53% | -0,276% | -0,003% | +0,11% | 460,21 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 26,35 | +32,06% | -0,264% | -0,037% | +0,11% | 9,17 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 25,48 | +31,01% | -0,255% | -0,014% | +0,31% | 526,15 N | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 23,41 | +28,49% | -0,234% | +0,005% | -0,26% | 1,85 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 22,55 | +27,44% | -0,226% | -0,008% | +0,25% | 1,06 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 19,99 | +24,32% | -0,200% | +0,005% | -0,32% | 1,30 Tr | -- |