CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
221,87+269,94%-2,219%-0,010%+0,06%1,92 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
121,75+148,13%-1,218%-0,009%+0,25%3,11 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
89,60+109,01%-0,896%-0,103%+0,15%1,30 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
46,42+56,47%-0,464%-0,010%+0,10%13,39 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
25,06+30,49%-0,251%-0,062%+0,11%94,83 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,17+26,97%-0,222%-0,029%+0,29%1,84 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
21,76+26,48%-0,218%-0,008%+0,19%1,37 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
18,53+22,55%-0,185%+0,000%+0,01%400,83 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,004%+0,12%34,05 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
12,53+15,24%-0,125%-0,002%+0,23%1,25 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,49+15,19%-0,125%-0,001%+0,09%1,71 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
9,82+11,94%-0,098%+0,001%-0,07%23,17 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,74+11,85%-0,097%+0,001%-0,06%309,47 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
9,12+11,09%-0,091%-0,012%+0,18%2,97 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%319,28 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,13%2,04 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,15%460,54 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,60+10,46%-0,086%-0,034%+0,13%3,85 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,47+10,30%-0,085%+0,005%-0,18%358,99 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
8,41+10,24%-0,084%+0,010%-0,14%1,13 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,33+10,14%-0,083%+0,002%-0,29%1,83 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,010%-0,11%1,40 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
7,92+9,64%+0,079%+0,010%-0,06%799,34 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
7,68+9,34%-0,077%-0,064%+0,06%1,64 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
7,51+9,13%+0,075%+0,001%-0,14%286,70 N--