| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 225,34 | +274,16% | -2,253% | -0,024% | +0,17% | 1,83 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 127,46 | +155,08% | -1,275% | -0,043% | -0,03% | 3,33 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 93,26 | +113,47% | -0,933% | -0,092% | +0,13% | 1,16 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 40,80 | +49,63% | -0,408% | -0,008% | +0,06% | 14,05 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 25,90 | +31,51% | -0,259% | -0,009% | +0,19% | 112,45 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 20,41 | +24,83% | -0,204% | -0,005% | +0,13% | 1,36 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 20,10 | +24,46% | -0,201% | -0,028% | +0,15% | 1,86 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 18,53 | +22,55% | -0,185% | +0,005% | +0,21% | 419,46 N | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 16,86 | +20,51% | -0,169% | -0,090% | +0,09% | 1,76 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 15,44 | +18,79% | -0,154% | -0,003% | +0,12% | 33,48 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 12,75 | +15,51% | -0,127% | -0,037% | +0,03% | 1,30 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 11,76 | +14,30% | -0,118% | -0,007% | +0,14% | 3,93 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 9,74 | +11,85% | -0,097% | -1,077% | +0,97% | 1,82 Tr | -- | |
BQTUM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT | 9,73 | +11,84% | -0,097% | +0,005% | -0,20% | 545,43 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 9,12 | +11,09% | -0,091% | +0,005% | -0,01% | 2,92 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,03% | 322,57 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 8,99 | +10,94% | -0,090% | +0,000% | -0,27% | 1,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 8,92 | +10,85% | +0,089% | +0,010% | -0,11% | 513,30 N | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 8,72 | +10,61% | -0,087% | -0,005% | +0,07% | 23,24 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 8,47 | +10,30% | -0,085% | +0,005% | +0,03% | 358,55 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 8,42 | +10,24% | +0,084% | +0,005% | +0,01% | 2,03 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT GAR/USDT | 8,25 | +10,04% | +0,083% | +0,010% | +0,02% | 1,41 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT GAGLD/USDT | 7,92 | +9,64% | +0,079% | +0,010% | +0,18% | 817,02 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 7,78 | +9,47% | -0,078% | +0,002% | -0,28% | 1,79 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 7,30 | +8,88% | -0,073% | -0,003% | +0,07% | 14,01 Tr | -- |