CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
233,56+284,16%-2,336%+0,005%-0,03%2,10 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
189,05+230,01%-1,890%-0,180%+0,28%3,98 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
151,63+184,49%-1,516%+0,001%-0,21%2,87 Tr--
OL
BOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
147,44+179,39%-1,474%+0,005%-0,13%535,62 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
142,37+173,21%-1,424%-0,051%-0,04%6,21 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
116,49+141,73%-1,165%+0,005%+0,02%2,41 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
91,03+110,75%-0,910%-0,137%+0,22%592,64 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
89,61+109,02%-0,896%-0,008%+0,11%4,97 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
88,26+107,39%-0,883%-0,035%+0,30%845,11 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
85,44+103,95%-0,854%-0,021%+0,33%1,01 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
53,22+64,75%-0,532%-0,009%+0,17%1,05 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
51,10+62,17%-0,511%-0,007%+0,16%876,29 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
28,38+34,53%-0,284%-0,015%+0,16%2,43 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
23,71+28,85%-0,237%-0,053%+0,30%1,48 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
23,70+28,83%-0,237%-0,048%+0,15%1,72 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
23,46+28,55%-0,235%-0,018%+0,03%603,89 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
23,44+28,52%-0,234%-0,012%+0,19%265,15 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
21,94+26,69%-0,219%-0,123%-0,02%6,22 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
20,90+25,43%-0,209%-0,014%+0,19%13,96 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,62+25,08%-0,206%-0,013%+0,02%2,16 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
20,51+24,95%-0,205%-0,005%+0,15%6,22 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
19,53+23,76%-0,195%-0,003%+0,06%5,32 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
19,22+23,38%-0,192%-0,019%+0,08%2,76 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
18,55+22,56%-0,185%-0,019%+0,05%1,74 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
18,30+22,27%-0,183%+0,001%+0,21%4,13 Tr--