CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
409,43+498,14%-4,094%-0,852%+0,99%8,47 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
251,23+305,66%-2,512%-0,083%+0,73%1,98 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
244,90+297,96%-2,449%-0,502%+1,19%5,64 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
239,95+291,94%-2,400%-0,305%+0,60%1,51 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
136,70+166,32%-1,367%-0,021%+0,04%188,80 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
133,80+162,79%-1,338%-0,101%+0,24%1,65 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
131,23+159,66%-1,312%-0,181%+0,47%5,24 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
92,71+112,80%-0,927%-0,003%-0,04%2,23 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
77,94+94,82%-0,779%-0,018%+0,11%1,33 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
76,22+92,74%-0,762%+0,002%-0,05%864,79 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
62,62+76,19%-0,626%-0,048%+0,00%797,53 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
62,56+76,12%-0,626%-0,025%+0,24%12,56 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
62,23+75,72%-0,622%+0,005%-0,17%1,06 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
61,33+74,62%-0,613%-0,121%+0,15%870,73 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
44,99+54,74%-0,450%-0,032%+0,59%354,85 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
39,65+48,24%-0,396%+0,005%-0,11%586,70 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
36,95+44,95%-0,369%-0,072%+0,27%1,72 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
35,89+43,67%-0,359%-0,012%+0,33%531,79 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
31,38+38,18%-0,314%-0,004%+0,13%7,24 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
30,34+36,91%-0,303%-0,038%+0,23%8,17 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
27,56+33,54%-0,276%+0,005%-0,12%687,24 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
27,56+33,53%-0,276%-0,016%+0,24%478,71 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
24,20+29,45%-0,242%-0,018%+0,08%9,01 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
22,55+27,44%-0,226%+0,005%-0,19%1,08 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
22,02+26,79%-0,220%+0,005%-0,21%1,77 Tr--